Energie Cottbus
Đức
Energie Cottbus Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Energie Cottbus ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Energie Cottbus là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải 3. Liga
Energie Cottbus không ghi được bàn trong 16% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
Energie Cottbus để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Energie Cottbus đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Energie Cottbus đã tham gia trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Energie Cottbus tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Energie Cottbus tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
Energie Cottbus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Energie Cottbus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Energie Cottbus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Energie Cottbus thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Energie Cottbus thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 11.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 5.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Cigerci T. MD31
-
2 Engelhardt E. FW24
-
3 Hannemann M. MD10
-
4 Rorig H. DF8
-
5 Borgmann A. DF7
-
6 Boziaris J. MD6
-
7 Michelbrink L. MD4
-
8 Biankadi M. MD4
-
9 Butler J. FW3
-
10 Manu K. MD3
-
11 Guwara L. DF2
-
12 Campulka T. DF2
-
13 Moustfa C. MD2
-
14 Pelivan D. MD1
-
15 Tattermusch T. FW1
-
16 Thiele T. FW1
-
17 Lucoqui A. DF1
-
18 Cigerci T. MD1
-
19 Cvjetinovic M. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Energie Cottbus Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 8 | 6 | 66:34 | 32 | 80 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 72:51 | 21 | 72 | |
| 3 | 38 | 20 | 10 | 8 | 78:66 | 12 | 70 | |
| 4 | 38 | 19 | 11 | 8 | 66:49 | 17 | 68 | |
| 5 | 38 | 18 | 13 | 7 | 74:49 | 25 | 67 | |
| 6 | 38 | 18 | 10 | 10 | 82:48 | 34 | 64 | |
| 7 | 38 | 19 | 7 | 12 | 76:57 | 19 | 64 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 54:53 | 1 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 8 | 15 | 54:52 | 2 | 53 | |
| 10 | 38 | 15 | 7 | 16 | 59:72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 51:53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 65:56 | 9 | 49 | |
| 13 | 38 | 14 | 7 | 17 | 54:58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 7 | 18 | 57:69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 51:57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 12 | 7 | 19 | 65:71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 9 | 8 | 21 | 57:89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 7 | 13 | 18 | 51:70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 9 | 6 | 23 | 49:78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 5 | 6 | 27 | 38:87 | -49 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Energie Cottbus Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
33
Funk M.
|
|
30 | 187 | - | - | - | - | - | - |
| |
23 | 191 | - | - | - | - | - | - | |
| |
29 | 189 | - | - | - | - | - | - |